Bản dịch của từ 白鼠 trong tiếng Việt

白鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鼠 (Danh từ)

bái shǔ
01

Chuột bạch (tên gọi thông thường của loài chuột dùng trong thí nghiệm)

2.鼹鼠的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuột trắng, tượng trưng cho sự lâu dài hoặc trường thọ.

1.传说中的百年老鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鼠

bái

shǔ

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép