Bản dịch của từ 白齿青眉 trong tiếng Việt

白齿青眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白齿青眉 (Danh từ)

bái chǐ qīng méi
01

Thời kỳ thanh xuân, tuổi trẻ thơ ngây với răng trắng và lông mày xanh non

指青少年时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白齿青眉

bái

chǐ

齿

qīng

méi

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
齿冠
齿决
齿冷
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép