Bản dịch của từ 白龙鱼服 trong tiếng Việt
白龙鱼服
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白龙鱼服 (Thành ngữ)
【bái lóng yú fú】
01
白龙鱼服: Hình ảnh rồng trắng hóa thành cá để lặn sâu, ẩn mình; ẩn danh, ngụy trang để người khác không nhận ra, thường chỉ vua hay quan lớn giấu thân phận đi ra ngoài.
鱼服:穿起鱼的外衣。白龙化为鱼在渊中游。比喻帝王或大官吏隐藏身分,改装出行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白龙鱼服
bái
白
lóng
龙
yú
鱼
fú
服
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
