Bản dịch của từ 百世一人 trong tiếng Việt

百世一人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百世一人 (Danh từ)

bǎi shì yì rén
01

Người tài hiếm có, cả đời chỉ xuất hiện một người; bậc kiệt xuất ít thấy (Hán-Việt: bách thế nhất nhân)

指极难得的人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百世一人

bǎi

shì

rén

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép