Bản dịch của từ 百世不易 trong tiếng Việt
百世不易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百世不易 (Tính từ)
【bǎi shì bú yì】
01
Không bao giờ thay đổi qua các thời đại; tồn tại mãi mãi và không thay đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác (chủ yếu được sử dụng như một sự cường điệu hoặc mong muốn)
千秋万代永不改变。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百世不易
bǎi
百
shì
世
bù
不
yì
易
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
易与
易世
易中
易乐
易于
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
