Bản dịch của từ 百世之师 trong tiếng Việt

百世之师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百世之师 (Danh từ)

bǎi shì zhī shī
01

Kẻ thầy muôn đời; bậc thầy tài đức, mẫu mực cho các thế hệ noi theo (Hán Việt: bách thế chi sư — “thầy của trăm đời”).

世世代代的老师,指才德高尚而永远可为人师表的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百世之师

bǎi

shì

zhī

shī

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
之个
之乎者也
之任
之前
师丈
师严道尊
师事
师人
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép