Bản dịch của từ 百两金 trong tiếng Việt

百两金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百两金 (Danh từ)

bǎi liǎng jīn
01

Tên khác của cây mẫu đơn (một loài hoa tượng trưng), còn thấy trong sách Bản Thảo Cương Mục

1.牡丹的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.牡丹》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bailiangjin: Một loại cây bụi nhỏ thường xanh (còn gọi là Ô Ngọc), mọc trong rừng rậm trên sườn đồi. Nó là một loại cây cảnh và rễ của nó được sử dụng làm thuốc. danh từ thực vật.

2.即珍珠伞。常绿小灌木。生于山坡丛林中﹐我国浙江﹑湖南﹑江西以及西南各省均有分布。可供观赏﹐根可药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百两金

bǎi

liǎng

jīn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
两七
两三
两上领
两下
两下子
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép