Bản dịch của từ 百乳彝 trong tiếng Việt

百乳彝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百乳彝 (Danh từ)

bǎi rǔ yí
01

Bình rượu thời Chu (đồ gốm/đồ đồng cổ), xung quanh có 226 chấm/nhô nhỏ nên gọi là 'bách nhũ'

周代酒器。周围有二百十六乳﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百乳彝

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép