Bản dịch của từ 百事可乐 trong tiếng Việt
百事可乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百事可乐 (Danh từ)
【bǎi shì kě lè】
01
Tên thương hiệu đồ uống Pepsi (dịch âm từ tiếng Anh), nước ngọt có gas thương hiệu Mỹ
英语 pepsi-cola 的译音,美国生产的一种饮料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百事可乐
bǎi
百
shì
事
kě
可
lè
乐
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
可丁可卯
可不
可不是
可不的
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
