Bản dịch của từ 百亩 trong tiếng Việt

百亩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百亩 (Danh từ)

bái mǔ
01

Một trăm mẫu (đơn vị diện tích truyền thống; tương đương khoảng 6.67 ha) — nghĩa cổ: 百畮 = 100 mẫu

1.亦作“百畮”。

Ví dụ
02

Một trăm mẫu (đất); cũng dùng ẩn dụ chỉ một vùng đất rộng lớn

2.一百亩土地。亦泛指广阔之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百亩

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép