Bản dịch của từ 百代 trong tiếng Việt

百代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百代 (Danh từ)

bǎi dài
01

Trăm đời. Tỉ dụ thời gian niên đại lâu dài. Trải qua các đời. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史: Bách đại hưng vong triêu phục mộ; Giang phong xuy đảo tiền triều thụ 百代興亡朝復暮; 江風吹倒前朝樹 (Đệ nhất hồi) Trải qua các đời hưng vong sáng lại tối; Gió sông thổi ngã cây đời trước.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百代

bǎi

dài

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
代为
代为说项
代书
代乳粉
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép