Bản dịch của từ 百伶百俐 trong tiếng Việt

百伶百俐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百伶百俐 (Tính từ)

bǎi líng bǎi lì
01

Thông minh lanh lợi; nhanh nhẹn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百伶百俐

bǎi

líng

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
俐亮
俐索
俐落
俐齿伶牙
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép