Bản dịch của từ 百像图 trong tiếng Việt

百像图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百像图 (Danh từ)

bǎi xiàng tú
01

Sách vẽ các hình đầu người dành cho người vẽ tham khảo.

专供画像者临摹的各种人物头像图册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百像图

bǎi

xiàng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
像主
像似
像儿
像塔
像声
图为不轨
图乙
图书
图书府
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép