Bản dịch của từ 百八真珠 trong tiếng Việt

百八真珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百八真珠 (Danh từ)

bǎi bā zhēn zhū
01

Chuỗi hạt niệm Phật gồm 108 hạt, dùng để đếm số lần niệm hoặc tụng kinh.

念珠。因念珠每串一百零八颗﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百八真珠

bǎi

zhēn

zhū

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
真一
真一酒
真个
真丹
真主
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép