Bản dịch của từ 百兽率舞 trong tiếng Việt

百兽率舞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百兽率舞 (Tính từ)

bǎi shòu shuài wǔ
01

Trăm thú nhảy múa; thời đại thái bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百兽率舞

bǎi

shòu

shuài

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
率下
率举
率义
率事
率亮
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép