Bản dịch của từ 百兽王 trong tiếng Việt

百兽王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百兽王 (Danh từ)

bǎi shòu wáng
01

Vua của các loài thú, thường chỉ đến sư tử.

指狮子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百兽王

bǎi

shòu

wáng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
王不留行
王世子
王业
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép