Bản dịch của từ 百刻 trong tiếng Việt
百刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百刻 (Danh từ)
【bǎi kè】
01
Đơn vị thời gian cổ đại, một ngày đêm chia thành 100刻 (khắc) để đo giờ bằng đồng hồ nước (刻漏).
古代用刻漏计时﹐一昼夜分百刻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百刻
bǎi
百
kè
刻
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
