Bản dịch của từ 百匿 trong tiếng Việt
百匿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百匿 (Danh từ)
【bǎi nì】
01
Từ cũ: trăm điều xấu, trăm ác (còn viết là 百慝) — chỉ nhiều tội lỗi/ô uế
1.亦作“百慝”。
Ví dụ
02
Hàng trăm thứ hung ác/độc ác; các điều ác (cổ, chữ '匿' = '慝' nghĩa xấu)
2.各种邪恶。匿﹐同“慝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百匿
bǎi
百
nì
匿
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
