Bản dịch của từ 百卉 trong tiếng Việt
百卉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百卉 (Danh từ)
【bǎi huì】
01
Hàng trăm loại cỏ hoặc các loài hoa khác nhau, thường dùng để chỉ tổng thể các loài thực vật hoa lá phong phú
百草。后亦指百花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百卉
bǎi
百
huì
卉
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
