Bản dịch của từ 百口 trong tiếng Việt
百口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百口 (Danh từ)
【bái kǒu】
01
Cả gia đình, dòng họ gần gũi; tập hợp những người thân trong nhà.
1.全家;近亲一族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một trăm người; số lượng người bằng một trăm
2.一百人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhiều miệng, đông người nói hoặc góp ý
4.众多的嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đầy miệng, nói nhiều, nói không ngớt
3.满嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百口
bǎi
百
kǒu
口
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
