Bản dịch của từ 百叶图 trong tiếng Việt

百叶图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百叶图 (Danh từ)

bǎi yè tú
01

Sách lịch.

1.历书。

Ví dụ
02

Bản đồ nhiều lớp.

2.地图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百叶图

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
叶中
叶书
叶佐
叶候
图为不轨
图乙
图书
图书府
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép