Bản dịch của từ 百叶竹 trong tiếng Việt

百叶竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百叶竹 (Danh từ)

bǎi yè zhú
01

Cây tre có lá xếp lớp, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí.

1.亦省称“百叶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây tre.

2.竹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百叶竹

bǎi

zhú

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
叶中
叶书
叶佐
叶候
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép