Bản dịch của từ 百叶箱 trong tiếng Việt
百叶箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百叶箱 (Danh từ)
【bǎi yè xiāng】
01
Hộp gỗ dùng để chứa các thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm tại trạm khí tượng.
气象台站安放观测温度、湿度等仪器的专用木箱。四周箱壁由两层木片构成百叶窗状,箱顶和箱底都用三块木板交叉做成,能充分通风;箱内外均涂上白漆。这样,箱内仪器可避免阳光直接照射,也可免受降水和大风的影响,而仍能保证箱内外空气自由流通。气象台使用的百叶箱包括大小两个,大的安放自记温度计和湿度计;小的安放干湿球温度表,最高、最低温度表和毛发湿度表。百叶箱安置在观测场内的木架上,箱门朝北,箱底离地约1.25米。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百叶箱
bǎi
百
yè
叶
xiāng
箱
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
叶中
叶书
叶佐
叶候
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
