Bản dịch của từ 百合病 trong tiếng Việt

百合病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百合病 (Danh từ)

bǎi hé bìng
01

Di chứng bệnh sốt nặng, hậu quả của một loại bệnh sốt ác tính.

一种热病的后遗症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百合病

bǎi

bìng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép