Bản dịch của từ 百味羹 trong tiếng Việt

百味羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百味羹 (Danh từ)

bǎi wèi gēng
01

Món canh có nhiều hương vị.

多味的羹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百味羹

bǎi

wèi

gēng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép