Bản dịch của từ 百和香 trong tiếng Việt
百和香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百和香 (Danh từ)
【bǎi hè xiāng】
01
Hương thơm pha trộn từ nhiều loại gia vị và thảo mộc khác nhau.
由各种香料和成的香。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百和香
bǎi
百
hé
和
xiāng
香
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
和一
和上
和丘
和丸
和义
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
