Bản dịch của từ 百品千条 trong tiếng Việt

百品千条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百品千条 (Danh từ)

bǎi pǐn qiān tiáo
01

Nhiều, nhiều tên hoặc vật phẩm (nhiều loại, số lượng lớn)

指繁多的名目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百品千条

bǎi

pǐn

qiān

tiáo

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
品事
品人
品从
品令
品件
千一虑
千丁
千万
千万买邻
条令
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép