Bản dịch của từ 百喙 trong tiếng Việt

百喙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百喙 (Danh từ)

bǎi huì
01

Từ chỉ tiếng chim hót vang, hoặc tiếng nói rôm rả nhiều người cùng nói như tiếng chim kêu

1.亦作“百啄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng để chỉ sự nói nhiều, nhiều lời như có cả trăm cái miệng.

2.犹百口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百喙

bǎi

huì

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
喙争
喙息
喙突
喙长三尺
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép