Bản dịch của từ 百喙难辩 trong tiếng Việt

百喙难辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百喙难辩 (Tính từ)

bǎi huì nán biàn
01

Trăm miệng khó biện; nhiều miệng cũng khó giải thích

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百喙难辩

bǎi

huì

nán

biàn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
喙争
喙息
喙突
喙长三尺
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép