Bản dịch của từ 百囊网 trong tiếng Việt
百囊网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百囊网 (Danh từ)
【bǎi náng wǎng】
01
Lưới bắt cá mắt nhỏ (loại lưới mắt rất nhỏ dùng bắt cá nhỏ hoặc tôm), có thể hiểu là “lưới mắt mịn”
细眼鱼网。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百囊网
bǎi
百
náng
囊
wǎng
网
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
