Bản dịch của từ 百夫雄 trong tiếng Việt

百夫雄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百夫雄 (Danh từ)

bǎi fū xióng
01

Người anh hùng xuất chúng giữa đám đông, người có tài năng và khí phách vượt trội (như 'nhân trung hào kiệt')

犹言人中豪杰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百夫雄

bǎi

xióng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép