Bản dịch của từ 百孔千疮 trong tiếng Việt

百孔千疮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百孔千疮 (Thành ngữ)

bǎi kǒng qiān chuāng
01

Hỏng be hỏng bét; vết thương lỗ chỗ; thương tích đầy mình; chỗ bị tổn hại hoặc sai lầm nhiều.

比喻破坏得很严重或弊病很多. 他身上的缺点虽然不少,但却不是百孔千疮,不可救药。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百孔千疮

bǎi

kǒng

qiān

chuāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
千一虑
千丁
千万
千万买邻
疮口
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép