Bản dịch của từ 百宝囊 trong tiếng Việt
百宝囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百宝囊 (Danh từ)
【bǎi bǎo náng】
01
Túi đựng đồ dùng cần thiết của võ sĩ ngày xưa, giống như chiếc túi thần chứa nhiều bảo vật.
古代武士用以盛各种必需用具的口袋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百宝囊
bǎi
百
bǎo
宝
náng
囊
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
宝业
宝中铁路
宝书
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
