Bản dịch của từ 百室 trong tiếng Việt

百室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百室 (Danh từ)

bǎi shì
01

Nhiều căn phòng, nhiều nhà.

2.指众多房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một gia đình, một dòng họ; nhiều kho chứa

1.一族或一族的人。《诗.周颂.良耜》﹕“以开百室﹐百室盈止﹐妇子宁止。”郑玄笺﹕“百室﹐一族也。”朱熹集传﹕“百室﹐一族之人也。”一说指众多的仓屋。参阅高亨《诗经今注》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trăm hộ gia đình.

3.百户人家。百﹐举成数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百室

bǎi

shì

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép