Bản dịch của từ 百家 trong tiếng Việt

百家

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百家 (Chữ số)

bǎi jiā
01

Bách gia; nhiều gia đình; nhiều dân tộc

指许多人家、家族或家庭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đủ loại trào lưu học thuật; nhiều trường phái

各种学术流派(原指春秋战国时代的各种思想流派)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家

bǎi

jiā

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép