Bản dịch của từ 百家姓 trong tiếng Việt

百家姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百家姓 (Danh từ)

bǎi jiā xìng
01

Bách gia tính; Họ của trăm nhà (sách tuyển tập các họ của Trung Quốc cổ đại)

中国旧时私塾所使用的初学读本,据说是北宋年间编写的,故以赵姓为首,每四字为句,有一定的韵律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家姓

bǎi

jiā

xìng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép