Bản dịch của từ 百家衣 trong tiếng Việt
百家衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百家衣 (Danh từ)
【bǎi jiā yī】
01
Áo may từ nhiều mảnh vải nhỏ do tục xưa xin từng mảnh vải từ nhiều nhà để cho trẻ sơ sinh mặc, mong trẻ sống lâu; cũng chỉ áo được vá nhiều chỗ.
1.旧俗为使婴儿长寿向各家乞取零碎布帛缝成的衣。亦指多补缀的衣。
Ví dụ
02
Bài văn hoặc thơ ghép từ nhiều câu, đoạn khác nhau; kiểu sáng tác tập hợp, ghép nối các câu thơ, câu văn từ nhiều nguồn
2.喻集句诗及拼凑而成的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家衣
bǎi
百
jiā
家
yī
衣
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
