Bản dịch của từ 百家衣体 trong tiếng Việt
百家衣体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百家衣体 (Danh từ)
【bǎi jiā yī tǐ】
01
Một thể loại thơ, gọi là thơ tập câu, trong đó các câu thơ được tập hợp lại thành thể thống nhất.
诗体的一种。即集句诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家衣体
bǎi
百
jiā
家
yī
衣
tǐ
体
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
衣不兼彩
衣不兼采
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
