Bản dịch của từ 百家语 trong tiếng Việt
百家语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百家语 (Danh từ)
【bǎi jiā yǔ】
01
Chỉ các tác phẩm của các trường phái tư tưởng thời trước Tần, tức 'ngàn nhà' triết học Trung Quốc cổ đại.
指先秦诸子百家的著作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百家语
bǎi
百
jiā
家
yǔ
语
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
家丁
家下
家下人
家丑
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
