Bản dịch của từ 百寿汤 trong tiếng Việt

百寿汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百寿汤 (Danh từ)

bǎi shòu tāng
01

Nước dùng lâu, mất hương vị, không còn ngon.

老汤。指沸腾时间过长的水。沏茶无味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百寿汤

bǎi

shòu

寿

tāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép