Bản dịch của từ 百将 trong tiếng Việt

百将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百将 (Danh từ)

bǎi jiāng
01

Tất cả các vị tướng lĩnh, chỉ người chỉ huy quân đội

1.所有将领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạ cấp sĩ quan thời xưa chỉ huy 100 binh lính, tương tự như đội trưởng trong quân đội.

2.古代军队的下级军官。百名士兵的指挥者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百将

bǎi

jiāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
将丧
将久
将事
将于
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép