Bản dịch của từ 百尺竿 trong tiếng Việt
百尺竿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百尺竿 (Danh từ)
【bǎi chǐ gān】
01
Cái gậy dài dùng trong biểu diễn xiếc, thường để nhào lộn hoặc đi trên dây.
1.古代表演杂技用的长竿。
Ví dụ
02
Cột cờ cao, cây sào rất cao dùng để treo cờ hoặc vật trang trí trên cao
2.高的旗竿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百尺竿
bǎi
百
chǐ
尺
gān
竿
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
尺一
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
