Bản dịch của từ 百岁索 trong tiếng Việt
百岁索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百岁索 (Danh từ)
【bǎi suì suǒ】
01
Sợi dây màu sắc buộc cổ tay hoặc cổ trẻ em, theo phong tục để trừ tà và cầu thọ.
儿童颈臂上系的彩绳。浙江风俗﹐农历五月五日﹐儿童颈臂缚以彩丝﹐云可以避邪延寿﹐名“百岁索”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百岁索
bǎi
百
suì
岁
suǒ
索
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
