Bản dịch của từ 百川朝海 trong tiếng Việt

百川朝海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百川朝海 (Thành ngữ)

bǎi chuān cháo hǎi
01

Nhiều dòng sông đổ về biển lớn; ví von việc nhiều thứ rời rạc tập hợp về một điểm chung.

众水奔流趋向大海。多比喻无数分散的事物都汇集到一处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百川朝海

bǎi

chuān

cháo

hǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
川党
川军
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép