Bản dịch của từ 百幅被 trong tiếng Việt

百幅被

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百幅被 (Danh từ)

bǎi fú bèi
01

Chiếc chăn lớn, rất to dùng để đắp giữ ấm.

极大的被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百幅被

bǎi

bèi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép