Bản dịch của từ 百年之欢 trong tiếng Việt

百年之欢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百年之欢 (Danh từ)

bǎi nián zhī huān
01

Chỉ việc nam nữ kết làm vợ chồng; hôn nhân (nghĩa cổ, trang trọng) — Hán Việt: bách niên chi hoan (niên = năm, hoan = vui)

指男女结为夫妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百年之欢

bǎi

nián

zhī

huān

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
之个
之乎者也
之任
之前
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép