Bản dịch của từ 百年难遇 trong tiếng Việt

百年难遇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百年难遇 (Tính từ)

bǎi nián nán yù
01

Trăm năm khó gặp; hiếm khi gặp được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百年难遇

bǎi

nián

nán

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép