Bản dịch của từ 百思不解 trong tiếng Việt

百思不解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百思不解 (Động từ)

bǎi sī bù jiě
01

Không hiểu được dù đã suy nghĩ rất nhiều.

百:多次;解:理解。百般思索也无法理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百思不解

bǎi

jiě

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
思不出位
思且
思义
思乎
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
解下
解不下
解严
解义
解乏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép