Bản dịch của từ 百慕达 trong tiếng Việt

百慕达

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百慕达 (Từ chỉ nơi chốn)

bǎi mù dá
01

Bơ-mu-đa; Bermuda (thủ phủ là Hamilton)

百慕达一自治英属殖民地,由大约300珊瑚岛组成,位于好望角东南的大西洋中它的开拓者是一批1609年在去弗吉尼亚州途中翻船的英国殖民主义者旅游业是其经济支柱 首府为汉密尔顿,位于群岛中最大的岛屿,百慕达岛上人口56,000

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百慕达

bǎi

百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép