Bản dịch của từ 百懒千慵 trong tiếng Việt

百懒千慵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百懒千慵 (Tính từ)

bǎi lǎn qiān yōng
01

Miêu tả trạng thái rất lười biếng, uể oải, không muốn làm việc gì.

形容非常懒惰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百懒千慵

bǎi

lǎn

qiān

yōng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
千一虑
千丁
千万
千万买邻
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép